Hammarby
Thụy Điển
Hammarby Resultados mais recentes
Hammarby Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hammarby ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Hammarby là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby không ghi được bàn trong 19% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Hammarby để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Hammarby đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hammarby đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Hammarby tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Hammarby tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Hammarby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hammarby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Hammarby ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hammarby ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hammarby ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hammarby thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby có trung bình 3.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hammarby thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hammarby có trung bình 0.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hammarby thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hammarby có trung bình 2.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Hammarby thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby có trung bình 8.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Hammarby thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby có trung bình 3.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Hammarby thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Hammarby có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hammarby Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Hammarby Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Hahn W.
|
|
33 | 198 | 11 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
25 | 190 | 11 | - | 1 | 1 | - | - | |
| |
25 | 192 | 11 | 1 | - | 2 | - | - |